|
|
|
Bưu điện văn hoá xã trên chặng đường nối nông dân với thế giới KTNT - Cách đây mười năm, Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (nay là Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT) bắt đầu triển khai xây dựng hệ thống điểm bưu điện văn hoá xã (BĐVHX) trên phạm vi cả nước. Đây là chủ trương lớn nhằm cung cấp các dịch vụ bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin (CNTT) đến với 76% cư dân vùng nông thôn, góp phần phát triển kinh tế, xã hội. |
 |
|
|
|
Bài cuối: Chính sách của Chính phủ về hỗ trợ phát triển sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau quả, chè an toàn KTNT - Một trong những “giấy thông hành” để sản phẩm rau, quả, chè vươn ra thị trường thế giới là sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn. Tuy nhiên, thói quen canh tác cộng với tâm lý của người tiêu dùng khiến chương trình, dự án trồng rau, quả, chè an toàn chưa phát huy hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ hình thành vùng chuyên canh rau, quả, chè an toàn, hướng đến mục tiêu xuất khẩu.
|
 |
|
|
|
Bài 4: Tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng: Đâu là khó khăn? KTNT - Không thể phủ nhận việc hợp tác, làm ăn giữa doanh nghiệp (DN) và nông dân thông qua hợp đồng bao tiêu sản phẩm đã mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai phía. Tuy nhiên, xung quanh việc ký kết vẫn còn nhiều vướng mắc khiến số lượng hợp đồng được thực hiện quá ít, chỉ “đếm trên đầu ngón tay”. Đây chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến sản xuất kém bền vững, khó hình thành vùng chuyên canh, phá vỡ quy hoạch.
|
 |
|
|
|
Những chuyển biến tích cực của thị trường nguyên liệu chè KTNT- Trên thị trường, có nhiều thành phần kinh tế tham gia lưu thông hàng hoá nguyên liệu chè, các chủ thể tham gia trên thị trường vừa cạnh tranh vừa liên kết với nhau và đã xuất hiện các hình thức đa dạng trong lĩnh vực cung ứng nguyên liệu. |
 |
|
|
|
Bài 3: Điểm sáng và những tồn tại cần tháo gỡ KTNT - Có thể ví mối quan hệ giữa nhà máy và vùng nguyên liệu mật thiết như cá với nước. Tuy nhiên, ở hầu hết các địa phương, khi xây dựng nhà máy chế biến nông sản xuất khẩu, người ta đã “bỏ quên” vùng chuyên canh. Kết quả là chỉ một thời gian ngắn sau khi đi vào hoạt động, nhiều nhà máy “chết yểu” vì thiếu nguyên liệu.
|
 |
|
|
|
Thực trạng về vùng nguyên liệu chè cho công nghiệp chế biến KTNT- Năm 2007, chế biến chè trong nhân dân chiếm 66,34% sản lượng chè toàn tỉnh Thái Nguyên. Chủ yếu chè chế biến hộ gia đình là chè xanh thành phẩm tiêu dùng hàng ngày và chè bán thành phẩm làm nguyên liệu cho chế biến công nghiệp. |
 |
|
|
|
Bài 2: Điều chỉnh để hoàn thành mục tiêu KTNT - Xác định đúng đối tượng cây trồng chủ lực, không xây thêm nhà máy chế biến mà chỉ tập trung đầu tư cho vùng nguyên liệu,... là những giải pháp được đưa ra để thực hiện Quy hoạch phát triển sản xuất rau quả và hoa, cây cảnh đến năm 2010 và tầm nhìn 2020 (Quy hoạch rau quả). Trong đó vấn đề then chốt là chỉ đạo triển khai áp dụng quy trình sản xuất GAP để có những sản phẩm an toàn, chất lượng cao và thực hiện tốt việc tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng.
|
 |
|
|
|
Vai trò của thị trường nguyên liệu cho công nghiệp chế biến chè KTNT- Trong nền sản xuất hàng hoá, những ngành kinh tế riêng biệt ngày càng tăng lên với xu hướng chuyên môn hoá ngày càng cao. Và việc hình thành một ngành công nghiệp riêng biệt, chuyên chế biến sản phẩm thành phẩm tiêu dùng cũng không nằm ngoài xu thế tất yếu đó. |
 |
|
|
|
Quy trình GAP, hướng đi tất yếu KTNT - Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, nước ta có nhiều tiềm năng sản xuất và xuất khẩu rau, hoa, quả và cây cảnh. Đây chính là cơ sở để Bộ Nông nghiệp và PTNT phê duyệt Quy hoạch rau quả và hoa, cây cảnh đến năm 2010, tầm nhìn 2020 vào tháng 7/2007. Tuy nhiên, trước thực tế sản xuất còn manh mún, nhiều chuyên gia lo ngại quy hoạch này có thể sẽ dẫm vào “vết xe đổ” của một đề án trước đây nếu không có những giải pháp thiết thực và đồng bộ. |
 |
|
|
|
Đầu tư nhiều hơn cho các dự án giống "Những trụ cột để phát triển ngành nông nghiệp hiện đại là khoa học công nghệ, cơ sở hạ tầng, nhân lực, chính sách đổi mới. Trong khoa học, công nghệ, giống là khâu số 1" |
 |
|